anterograde amnesia

anterograde amnesia

A patient with anterograde amnesia cannot remember the doctor's name after being introduced.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng mất trí nhớ thuận chiều: "Anterograde amnesia" một dạng mất trí nhớ, trong đó người bệnh không thể hình thành ký ức mới sau một sự kiện chấn thương ( dụ: chấn thương đầu, đột quỵ, hoặc bệnh thần kinh). Họ có thể nhớ các sự kiện xảy ra trước chấn thương, nhưng không thể nhớ được các sự kiện diễn ra ngay sau đó hoặc trong một khoảng thời gian dài sau chấn thương.
dụ sử dụng
  • (Sau tai nạn, anh ấy mắc chứng mất trí nhớ thuận chiều không thể nhớ điều đã xảy ra năm phút trước.)
  • (Bệnh nhân mắc chứng mất trí nhớ thuận chiều thường phải dựa vào ghi chú lời nhắc để hoạt động trong cuộc sống hàng ngày.)
  • (Bộ phim "Memento" nổi tiếng khắc họa một nhân vật mắc chứng mất trí nhớ thuận chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anterograde amnesia" kết hợp với "retrograde amnesia": Hai dạng mất trí nhớ thường đi cùng nhau, trong đó "retrograde amnesia" mất ký ức trước chấn thương, còn "anterograde amnesia" mất khả năng ghi nhớ sau chấn thương.

    • The patient exhibited both retrograde and anterograde amnesia after the stroke. (Bệnh nhân biểu hiện cả chứng mất trí nhớ ngược dòng thuận chiều sau cơn đột quỵ.)
  • "transient global amnesia": Một dạng tạm thời của anterograde amnesia, thường kéo dài vài giờ.

    • Transient global amnesia is a temporary form of anterograde amnesia that resolves on its own. (Chứng mất trí nhớ toàn cầu thoáng qua một dạng tạm thời của chứng mất trí nhớ thuận chiều tự hồi phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Amnesia (danh từ): mất trí nhớ nói chung.
    • Amnesia can be caused by brain injury or psychological trauma. (Chứng mất trí nhớ có thể do chấn thương não hoặc sang chấn tâm lý gây ra.)
  • Retrograde amnesia (danh từ): chứng mất trí nhớ ngược dòng (mất ký ức trước sự kiện chấn thương).
    • Retrograde amnesia affects memories of events before the injury. (Chứng mất trí nhớ ngược dòng ảnh hưởng đến ký ức về các sự kiện trước khi bị thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Forward amnesia: mất trí nhớ về phía trước (hiếm dùng, thường thuật ngữ không chính xác).
  • Inability to form new memories: không khả năng hình thành ký ức mới (mô tả dài dòng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Suffer from anterograde amnesia: mắc chứng mất trí nhớ thuận chiều.
    • He has been suffering from anterograde amnesia since the accident. (Anh ấy đã mắc chứng mất trí nhớ thuận chiều kể từ sau tai nạn.)
  • Diagnose with anterograde amnesia: được chẩn đoán mắc chứng mất trí nhớ thuận chiều.
    • The doctor diagnosed her with anterograde amnesia after a series of tests. (Bác sĩ chẩn đoán ấy mắc chứng mất trí nhớ thuận chiều sau một loạt xét nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Living in the present": sống trong hiện tại (thường dùng để mô tả cuộc sống của người mắc anterograde amnesia, họ không thể nhớ quá khứ gần).
    • For him, life is truly "living in the present" due to his anterograde amnesia. (Đối với anh ấy, cuộc sống thực sự "sống trong hiện tại" chứng mất trí nhớ thuận chiều.)